Ngày thi đấu 9
|
10
Tháng 12,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:1
12
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 14
7
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
22153447262148
2
Mumbai City
22145342192347
3
FC Goa
22136339211845
4
Odisha FC
22116535231239
5
Kerala Blasters FC
2210393231133
6
Chennaiyin FC
2283112636-1027
7
NorthEast United FC
226883034-426
8
Punjab FC
2266102835-724
9
SC East Bengal
2266102729-224
10
Bengaluru FC
2257102034-1422
11
Jamshedpur FC
2256112732-521
12
Hyderabad FC
2215161043-338

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

NorthEast United FC
Hyderabad FC
Các trận đấu gần nhất
NORSCD
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
6.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

NORSCD
Tài 0.5
100‏%
1.36
100‏%
0.45
Tài 1.5
91‏%
1.36
77‏%
0.45
Tài 2.5
50‏%
1.36
41‏%
0.45
Tài 3.5
27‏%
1.36
18‏%
0.45
Tài 4.5
18‏%
1.36
5‏%
0.45
Tài 5.5
5‏%
1.36
0‏%
0.45
Xỉu 0.5
0‏%
1.36
0‏%
0.45
Xỉu 1.5
9‏%
1.36
23‏%
0.45
Xỉu 2.5
50‏%
1.36
59‏%
0.45
Xỉu 3.5
73‏%
1.36
82‏%
0.45
Xỉu 4.5
82‏%
1.36
95‏%
0.45
Xỉu 5.5
95‏%
1.36
100‏%
0.45

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
NorthEast United FC
Hyderabad FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
NorthEast United FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Juric, Tomi
9
650020.83
Albiach Roger, Nestor
10
2050010.25
Gogoi, Parthib
11
1140000.36
Madathil Subran, Jithin
80
2040200.20
M
Phalguni Singh, Konsam
26
2030100.15
Ibson
71
910110.11

Các cầu thủ
-
Hyderabad FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
de Albuquerque Bruno, Joao Victor
1920200.11
M
Sharma, Hitesh
18
610000.17
Moya Aguilar, Jonathan Alonso
9
710100.14
M
Pennanen, Petteri
7
1110100.09
H
Yasir, Mohammad
10
1110000.09
H
Sajad, Hussain Parray
6
1110100.09