Thống Kê Mùa Giải
PEAPAO
PEAPAO
82.2Points76
35.3Rebounds37.9
18.2Assists15.9
8.3Steals6.7
2.3Blocks2.2
13.1Turnovers13.9
63.8Field Goals Attempted62.2
48%Field Goal Percentage43%
23.3Three Pointers Attempted23.5
37%Three Point Percentage29%
17.1Free Throws Attempted21.6
75%Free Throw Percentage70%
Bảng xếp hạng
Basket League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Peristeri Athens | 22 | 15 | 7 | 1810-1626 | 184 | 37 | TBBBB |
9 | ![]() ![]() PAOK | 22 | 8 | 14 | 1615-1764 | -149 | 30 | TBTBT |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Peristeri Athens | 27 | 16 | 11 | 2246-2076 | 170 | 43 | TBBBB |
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() PAOK | 27 | 11 | 16 | 2040-2147 | -107 | 38 | TBTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của33





