Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Mogi das Cruzes | 36 | 10 | 26 | 2649-2856 | -207 | 46 | BBTTB |
19 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 36 | 5 | 31 | 2647-3201 | -554 | 41 | BBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của14
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Mogi das Cruzes | 36 | 10 | 26 | 2649-2856 | -207 | 46 | BBTTB |
19 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 36 | 5 | 31 | 2647-3201 | -554 | 41 | BBBBT |