20
Tháng 3,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
104
:
61
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải NBB

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Flamengo RJ
363153061-263043167
2
Sesi Franca BC SP
363153183-276142267
3
Minas Storm
362883099-265844164
4
Bauru Basket SP
3624122949-284010960
5
Vasco Da Gama
3624122725-26329360
6
Unifacisa
3623133040-286217859
7
CA Paulistano SP
3622142724-253319158
8
Fortaleza Basquete Cearense
3620162841-27825956
9
SC Corinthians Paulista
3619172941-28796255
10
Sao Jose
3619172854-28104455
11
São Paulo FC
3618182824-2849-2554
12
Pato Basquete
3617192816-2857-4153
13
EC Pinheiros
3615212675-2794-11951
14
Mogi das Cruzes
3610262649-2856-20746
15
Botafogo
3610262856-3174-31846
16
EC Uniao Corinthians
3610262691-3021-33046
17
Cerrado Basquete
368282698-2809-11144
18
Caxias do Sul
368282610-2935-32544
19
Brasília Basquete
365312647-3201-55441

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Những trận kế tiếp - Mogi das Cruzes

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Brasília Basquete

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

MOGBRA
Tài 125.5
95‏%
72.34
100‏%
73.25
Tài 145.5
68‏%
72.34
81‏%
73.25
Tài 165.5
21‏%
72.34
39‏%
73.25
Tài 185.5
0‏%
72.34
11‏%
73.25
Tài 200.5
0‏%
72.34
3‏%
73.25
Tài 225.5
0‏%
72.34
0‏%
73.25
Xỉu 125.5
5‏%
72.34
0‏%
73.25
Xỉu 145.5
32‏%
72.34
19‏%
73.25
Xỉu 165.5
79‏%
72.34
61‏%
73.25
Xỉu 185.5
100‏%
72.34
89‏%
73.25
Xỉu 200.5
100‏%
72.34
97‏%
73.25
Xỉu 225.5
100‏%
72.34
100‏%
73.25