Ngày thi đấu 14
|
05
Tháng 2,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:2
10
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 14
53
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
22153447262148
2
Mumbai City
22145342192347
3
FC Goa
22136339211845
4
Odisha FC
22116535231239
5
Kerala Blasters FC
2210393231133
6
Chennaiyin FC
2283112636-1027
7
NorthEast United FC
226883034-426
8
Punjab FC
2266102835-724
9
SC East Bengal
2266102729-224
10
Bengaluru FC
2257102034-1422
11
Jamshedpur FC
2256112732-521
12
Hyderabad FC
2215161043-338

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hyderabad FC
Odisha FC
Các trận đấu gần nhất
SCDODI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
1.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SCDODI
Tài 0.5
100‏%
0.45
88‏%
1.52
Tài 1.5
77‏%
0.45
76‏%
1.52
Tài 2.5
41‏%
0.45
60‏%
1.52
Tài 3.5
18‏%
0.45
24‏%
1.52
Tài 4.5
5‏%
0.45
12‏%
1.52
Tài 5.5
0‏%
0.45
0‏%
1.52
Xỉu 0.5
0‏%
0.45
12‏%
1.52
Xỉu 1.5
23‏%
0.45
24‏%
1.52
Xỉu 2.5
59‏%
0.45
40‏%
1.52
Xỉu 3.5
82‏%
0.45
76‏%
1.52
Xỉu 4.5
95‏%
0.45
88‏%
1.52
Xỉu 5.5
100‏%
0.45
100‏%
1.52

Bàn Thắng theo Hiệp

1.0
0.7
0.4
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Hyderabad FC
Odisha FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Hyderabad FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
de Albuquerque Bruno, Joao Victor
1920200.11
M
Sharma, Hitesh
18
610000.17
Moya Aguilar, Jonathan Alonso
9
710100.14
M
Pennanen, Petteri
7
1110100.09
H
Yasir, Mohammad
10
1110000.09
H
Sajad, Hussain Parray
6
1110100.09

Các cầu thủ
-
Odisha FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Krishna, Roy
21
25130610.52
Machado de Brito, Diego Mauricio
9
23110430.48
M
Vanlalruatfela, Isak
19
2440100.17
H
Fall, Serigne Mourtada
15
2030000.15
M
Mawhmingthanga, Jerry
17
1720000.12
M
Jahouh, Ahmed
10
2220010.09