08
Tháng 3,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
11
:
5
80
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Group Table

Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Bryant
241770.708
2
Umbc Retrievers
2414100.583
3
NJIT Highlanders
2312110.522
4
Umass Lowell River Hawks
2311120.478
5
University At Albany Great Danes
2310130.435
6
Binghamton
2410140.417
7
Maine Black Bears
238150.348
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
East Carolina P.
271980.704
2
UTSA
2717100.63
3
Tulane Green Waves
2715120.556
3
Wichita St.
2715120.556
5
Uab Blazers
2713140.481
6
Charlotte 49ers
2712150.444
6
Florida A.O.
2712150.444
8
Rice
2711160.407
8
South Florida Bulls
2711160.407
10
Memphis Tigers
2710170.37
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Austin Peay
3020100.667
1
Florida Gulf C. E.
3020100.667
1
Stetson Hatters
3020100.667
4
Kennesaw S. Owls
2919100.655
5
Jacksonville D.
3018120.6
6
Lipscomb Bisons
3015150.5
7
Eastern Kentucky Colonels
3014160.467
8
Central Arkansas
3012180.4
9
North Florida Ospreys
2911170.397
10
North Alabama Lions
3010190.35
10
Queens (NC) Royals
3010200.333
12
Bellarmine Knights
309210.3
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Saint Louis
241680.667
2
VCU Rams
231580.652
3
Dayton Flyers
231490.609
4
George Washington Revolutionaries
2413110.542
4
Richmond Spiders
2413110.542
4
S. Josephs Hawks
2413110.542
4
Umass Minutemen
2413110.542
8
Rhode Island Rams
2411130.458
9
Davidson Wildcats
2410140.417
9
Fordham Rams
2410140.417
11
St. Bonaventure
248160.333
12
George Mason Patr.
247170.292
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Tar Heels
302280.733
2
Clemson
3020100.667
3
NC State
2918110.621
4
Virginia Cavaliers
3018120.6
5
Florida State S.
2917120.586
6
Duke Blue Devils
3016140.533
6
Louisville
3016140.533
8
Georgia Tech Y. J.
3015150.5
8
Wake Forest DD
3015150.5
10
Virginia Tech
3014160.467
11
Miami Hurricanes
3011190.367
12
Pittsburgh Panthers
3010200.333
13
Notre Dame F. Irish
309210.3
14
Boston College E.
308220.267
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Texas A&M
2201
2
Oklahoma
282080.714
3
Oklahoma St. Cowboys
261880.692
4
Texas Longhorns
2818100.643
5
W. Virginia Mount.
2717100.63
6
Cincinnati Bearcats
2714130.519
6
Kansas St.
2714130.519
8
Ucf Knights
2914150.483
9
Kansas Jayhawks
2713140.481
10
Texas Tech Red R.
2611150.423
11
Baylor Bears
2710170.37
12
Houston Cougars
267190.269
13
Cougars
307230.233
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Connecticut
211740.81
2
St. John's Red Storm
211470.667
3
Georgetown
201370.65
4
Xavier Musketeers
211290.571
5
Villanova Wildcats
218130.381
6
Creighton Bluejays
207130.35
7
Seton Hall Pirates
217140.333
8
Butler Bulldogs
215160.238
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Presbyterian
241860.75
2
High Point Panthers
241770.708
3
S. Carolina Upst. S.
241680.667
4
Charleston S. Bucc.
2412120.5
5
Longwood Lancers
2410140.417
5
Unc Asheville Bulldogs
2410140.417
7
Gardner Webb Runnin Bulldogs
249150.375
8
Winthrop Eagles
238150.348
9
Radford Highlanders
237160.304
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Illinois
251960.76
2
Nebraska Cornhuskers
241680.667
3
Hoosiers
241590.625
4
Iowa Hawkeyes
2414100.583
5
Michigan Wolverines
2514110.56
6
Purdue Boilermakers
2413110.542
7
Ohio State Buckeyes
2412120.5
7
Penn State Nittany Lions
2412120.5
9
Michigan State Spartans
2612140.462
10
Minnesota Golden G.
2411130.458
11
Maryland Terrapins
2410140.417
12
Rutgers Sc. Knights
246180.25
13
NW Wildcats
244200.167
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Santa Barbara
302640.867
2
UC Irvine Anteaters
302280.733
3
Cal Poly
3020100.667
3
Hawaii Rainbow Warriors
3020100.667
5
UC San Diego
3017130.567
6
Northridge Matadors
3016140.533
7
UC Davis Aggies
3013170.433
8
Long Beach State
3010200.333
9
Bakersfield
308220.267
10
Fullerton Titans
307230.233
11
UC Riverside Highlanders
306240.2
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Charleston Cougars
262150.808
2
Wilmington
272070.741
3
Northeastern Huskies
271890.667
4
Delaware Blue
2716110.593
5
Hofstra Pride
2713140.481
5
William And Mary
2713140.481
7
Campbell F. Camels
2712150.444
7
Stony Brook Seawolves
2712150.444
9
Monmouth Hawks
2711160.407
10
Elon
2710170.37
11
North Carolina A&T
269170.346
12
Towson
255200.2
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Louisiana Tech B.
241860.75
2
Dallas Baptist P.
241770.708
3
Western Kentucky Hilltoppers
241590.625
4
Sam Houston St.
2413110.542
5
FIU Panthers
2411130.458
5
Liberty Flames
2411130.458
7
New Mexico State Aggies
2410140.417
8
Middle Tennessee State Blue Raiders
248160.333
9
Jacksonville S. G.
245190.208
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Wright State
3020100.667
2
Northern Kentucky Norse
3019110.633
3
Oakland Golden Grizzlies
3018120.6
4
Milwaukee Panthers
3013170.433
5
Purdue Fort Wayne
3011190.367
6
Youngstown State Penguins
309210.3
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Niagara Purple Eagles
252140.84
2
Fairfield Stags
242040.833
3
Rider Broncs
241860.75
4
Mount St. Mary's
2413110.542
5
Canisius
2511140.44
6
Manhattan Jaspers
2410140.417
6
Marist Red Foxes
2410140.417
6
Quinnipiac Bobcats
2410140.417
9
Siena Saints
248160.333
10
Iona Gaels
246180.25
10
St. Peter`s Peacocks
246180.25
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Columbia
211740.81
2
Princeton Tigers
211290.571
3
Cornell Big Red
2111100.524
3
Penn Quakers
2111100.524
3
Yale Bulldogs
2111100.524
6
Harvard Crimson
219120.429
7
Dartmouth Big Green
217140.333
8
Brown Bears
216150.286
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Bowling Green
312560.806
2
Western Michigan B.
3019110.633
3
Ball State Cardinals
3018120.6
4
Kent S. Golden Fl.
3017130.567
4
Miami Ohio Redhawks
3017130.567
6
Toledo Rockets
3116150.516
7
N. Illinois Huskies
3014160.467
8
Ohio Bobcats
3013170.433
9
Akron Zips
3010200.333
10
E. Michigan Eagles
309210.3
11
C. Michigan Chipp.
308220.267
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Indiana S. Sycamores
272250.815
2
Evansville Purple A.
2717100.63
2
Murray State Racers
2717100.63
4
Illinois S. Redbirds
2716110.593
4
Uic Flames
2716110.593
6
Belmont Bruins
2712150.444
6
S. Illinois Salukis
2712150.444
8
Missouri
2711160.407
9
Bradley Braves
276210.222
9
Valparaiso
276210.222
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Air Force Falcons
3018120.6
2
New Mexico
3017130.567
3
Fresno Bulldogs
3016140.533
3
Nevada Wolf Pack
3016140.533
3
San Jose State Spartans
3016140.533
6
Unlv Rebels
3012180.4
7
San Diego St.
3010200.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Sacred Heart Pion.
332580.758
2
Liu Sharks
332490.727
3
Merrimack Warriors
3322110.667
4
Wagner Seahawks
3321120.636
5
Delaware State Hornets
3320130.606
6
Fairleigh Dickinson Knights
3218140.563
7
C. Connecticut B. D.
3217150.531
8
Le Moyne Dolphins
3215170.469
9
Stonehill Skyhawks
3013170.433
10
Coppin State Eagles
3211210.344
11
Norfolk St. Spartans
337260.212
12
Maryland Eastern Shore Hawks
300300
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Arizona Wildcats
3222100.688
2
Oregon
3120110.645
3
Oregon St.
3019110.633
4
California Golden Bears
3219130.594
5
Usc Trojans
2917120.586
6
Arizona State
3117140.548
7
Utah Utes
3016140.533
8
Stanford Cardinal
3311220.333
8
Washington Huskies
3010200.333
10
UCLA Bruins
309210.3
10
Washington State Cougars
309210.3
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Army Black Knights
241680.667
2
Navy Midshipmen
2515100.6
3
Holy Cross Crusaders
2514110.56
4
Bucknell Bison
2512130.48
5
Lehigh Mountain Hawks
259160.36
6
Lafayette Leopards
248160.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Kentucky Wildcats
302280.733
1
Tennessee Volunteers
302280.733
3
Arkansas
3020100.667
4
Texas A&M
3019110.633
5
Mississippi St.
3118130.581
6
Georgia
3017130.567
7
Alabama Crimson Tide
3013170.433
7
Florida Gators
3013170.433
7
LSU Tigers
3013170.433
7
South Carolina Gamecocks
3013170.433
7
Vanderbilt
3013170.433
12
Ole Miss Rebels
3111200.355
13
Missouri Tigers
309210.3
14
Auburn Tigers
308220.267
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Greensboro Spartans
211560.714
2
Samford Bulldogs
211470.667
3
East Tennessee St.
211380.619
3
Western Carolina C.
211380.619
5
Wofford Terriers
201280.6
6
Vmi Keydets
217140.333
7
Mercer
206140.3
8
The Citadel Bulldogs
213180.143
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Lamar Cardinals
241770.708
2
Nicholls Colonels
241680.667
3
N. Orleans Privat.
2414100.583
4
McNeese St. Cowboys
2412120.5
5
Northwestern State Demons
2411130.458
6
Incarnate Word Cardinals
2410140.417
6
SE Louisiana Lions
2410140.417
6
Texas A&M
2410140.417
9
Houston Christian Huskies
248160.333
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Texas S. Tigers
272070.741
2
Prairie View A&M
322390.719
3
Florida A&M
3525100.714
4
Bethune Cookman W.
2919100.655
5
Jackson St.
4026140.65
6
Grambling State Tigers
3420140.588
7
Alabama State H.
3621150.583
8
Southern Jaguars
3518170.514
9
Alabama A&M
3210220.313
10
Arkansas Pine Bluff
349250.265
11
Mississippi Val. DD
377300.189
12
Alcorn State Braves
376310.162
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
St. Thomas (MN) Tommies
2616100.615
2
Omaha Mavericks
3016130.55
3
N. Dakota St. Bison
2714120.537
4
Oral Roberts GE
2913150.466
5
Northern Colorado Bears
3013160.45
6
South Dakota St.
2811170.393
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Ragin Cajuns
302370.767
2
Southern Miss GE
3020100.667
3
Troy
3018120.6
4
Georgia Southern Eagles
3017130.567
4
James Madison Dukes
3017130.567
6
Appalachian State Mountaineers
3016130.55
6
Coastal Carolina
3016140.533
8
Old Dominion M.
3015150.5
9
South Alabama
3014160.467
10
Georgia State Panthers
3013170.433
10
Texas State
3013170.433
12
Louisiana Monroe Warhawks
3011190.367
13
Marshall Herd
309210.3
14
Arkansas S. R. Wol.
307220.25
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
San Diego
242040.833
2
Portland Pilots
241950.792
3
Saint Mary`s Gaels
241680.667
4
Gonzaga Bulldogs
2414100.583
5
Santa Clara Broncos
2412120.5
6
Loyola Marymount Lions
249150.375
6
Pepperdine Waves
249150.375
8
Pacific Tigers
245190.208
9
San Francisco
244200.167
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
#
Đội
Số trận
T
B
pct
1
Grand Canyon Lopes
302370.767
2
Abilene Chr. Wild.
3119120.613
2
Utah Valley W.
3119120.613
4
California Baptist Lancers
3018120.6
5
Tarleton State Texans
3117140.548
6
UT Arlington
3016140.533
7
UTRGV Vaqueros
3015150.5
8
Sacramento Hornets
3014160.467
9
Seattle Redhawks
3010200.333
10
Utah Tech
3110210.323
11
Stephen F Austin Lumberjacks
306240.2

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

LIUMOY
Tài 5.5
92‏%
8.18
94‏%
6.78
Tài 6.5
89‏%
8.18
88‏%
6.78
Tài 7.5
89‏%
8.18
88‏%
6.78
Tài 8.5
82‏%
8.18
81‏%
6.78
Tài 9.5
68‏%
8.18
78‏%
6.78
Tài 10.5
63‏%
8.18
75‏%
6.78
Xỉu 5.5
8‏%
8.18
6‏%
6.78
Xỉu 6.5
11‏%
8.18
13‏%
6.78
Xỉu 7.5
11‏%
8.18
13‏%
6.78
Xỉu 8.5
18‏%
8.18
19‏%
6.78
Xỉu 9.5
32‏%
8.18
22‏%
6.78
Xỉu 10.5
37‏%
8.18
25‏%
6.78