Tổng quan
Kết thúc


W. Virginia Mount.


Marshall Herd
1
5
0
2
0
0
3
6
0
4
1
0
5
3
0
6
0
0
7
0
0
8
0
0
9
0
0
R
15
0
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() W. Virginia Mount. | 27 | 17 | 10 | 0.63 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Marshall Herd | 30 | 9 | 21 | 0.3 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9



