Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() NC State | 29 | 18 | 11 | 0.621 |
6 | ![]() ![]() Duke Blue Devils | 30 | 16 | 14 | 0.533 |
Lần gặp gần nhất
1-5của11
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() NC State | 29 | 18 | 11 | 0.621 |
6 | ![]() ![]() Duke Blue Devils | 30 | 16 | 14 | 0.533 |