Tổng quan
Kết thúc


Sacred Heart Pion.


Marist Red Foxes
1
2
0
2
0
0
3
0
0
4
3
1
5
0
1
6
1
0
7
0
1
8
0
0
9
0
0
R
6
3
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Marist Red Foxes | 24 | 10 | 14 | 0.417 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Sacred Heart Pion. | 33 | 25 | 8 | 0.758 |



