Tổng quan
Kết thúc


Ball State Cardinals


Hoosiers
1
3
0
2
0
0
3
1
0
4
0
1
5
2
0
6
0
0
7
1
0
8
0
3
9
0
3
R
7
7
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Hoosiers | 24 | 15 | 9 | 0.625 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Ball State Cardinals | 30 | 18 | 12 | 0.6 |



