Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Ohio Bobcats | 30 | 13 | 17 | 0.433 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Marshall Herd | 30 | 9 | 21 | 0.3 |
Lần gặp gần nhất
1-5của7
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Ohio Bobcats | 30 | 13 | 17 | 0.433 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Marshall Herd | 30 | 9 | 21 | 0.3 |