Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Ohio Bobcats | 30 | 9 | 21 | 0.3 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Marshall Herd | 30 | 16 | 14 | 0.533 |
Lần gặp gần nhất
1-5của7
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Ohio Bobcats | 30 | 9 | 21 | 0.3 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Marshall Herd | 30 | 16 | 14 | 0.533 |