Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Troy | 30 | 18 | 12 | 0.6 |
14 | ![]() ![]() Arkansas S. R. Wol. | 30 | 7 | 22 | 0.25 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Troy | 30 | 18 | 12 | 0.6 |
14 | ![]() ![]() Arkansas S. R. Wol. | 30 | 7 | 22 | 0.25 |