Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Santa Barbara | 30 | 26 | 4 | 0.867 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() UCLA Bruins | 30 | 9 | 21 | 0.3 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Santa Barbara | 30 | 26 | 4 | 0.867 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() UCLA Bruins | 30 | 9 | 21 | 0.3 |