Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Bakersfield | 30 | 8 | 22 | 0.267 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Fresno Bulldogs | 30 | 16 | 14 | 0.533 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Bakersfield | 30 | 8 | 22 | 0.267 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Fresno Bulldogs | 30 | 16 | 14 | 0.533 |