Group Table
Giải vô địch quốc gia -NHL, Khu vực Đại Tây Dương 06/07
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() NY Rangers | 82 | 42 | 30 | 5 | 94 | 33 | 242-216 | 0-0 | 7-2-1 | -1 | TTBTB |
Giải NHL, hội nghị phía Đông 06/07
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Winnipeg | 82 | 43 | 28 | 7 | 97 | 36 | 246-245 | 0-0 | 6-3-1 | 2 | TTBTT |
6 | ![]() ![]() NY Rangers | 82 | 42 | 30 | 5 | 94 | 33 | 242-216 | 0-0 | 7-2-1 | -1 | TTBTB |
Giải NHL 06/07
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Winnipeg | 82 | 43 | 28 | 7 | 97 | 36 | 246-245 | 0-0 | 6-3-1 | 2 | TTBTT |
15 | ![]() ![]() NY Rangers | 82 | 42 | 30 | 5 | 94 | 33 | 242-216 | 0-0 | 7-2-1 | -1 | TTBTB |
NHL khu vực Đông Nam 06/07
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Winnipeg | 82 | 43 | 28 | 7 | 97 | 36 | 246-245 | 0-0 | 6-3-1 | 2 | TTBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của79





