Bảng xếp hạng
ZBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Levharti Chomutov | 18 | 8 | 10 | 1314-1328 | 0.989 | 0.444 | 26 | BTTTT |
7 | ![]() ![]() Ostrava | 18 | 5 | 13 | 1213-1432 | 0.847 | 0.278 | 23 | TTTTB |
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Levharti Chomutov | 22 | 12 | 10 | 1682-1597 | 1.053 | 0.545 | 34 | BTTTT |
2 | ![]() ![]() Ostrava | 22 | 8 | 14 | 1541-1736 | 0.888 | 0.364 | 30 | TTTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của28
- 202607 thg 4, 2026ZBL, Nữ, Vòng đấu loại trực tiếp Tứ kết

OstravaH28372Levharti Chomutov
05 thg 4, 2026ZBL, Nữ, Vòng đấu loại trực tiếp Tứ kết
Levharti ChomutovH27490Ostrava
03 thg 4, 2026ZBL, Nữ, Vòng đấu loại trực tiếp Tứ kết
OstravaH27771Levharti Chomutov
01 thg 4, 2026ZBL, Nữ, Vòng đấu loại trực tiếp Tứ kết
Levharti ChomutovH28672Ostrava
29 thg 3, 2026ZBL, Nữ, Vòng đấu loại trực tiếp Tứ kết
OstravaH26364Levharti Chomutov




