Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng Xếp Hạng
ZBL 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Ostrava | 18 | 14 | 4 | 1392-1307 | 85 | 32 | TBBTT |
6 | ![]() ![]() Levharti Chomutov | 18 | 7 | 11 | 1219-1347 | -128 | 25 | BTTTT |
ZBL 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Ostrava | 22 | 16 | 6 | 1706-1633 | 73 | 38 | TBBTT |
ZBL 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Levharti Chomutov | 22 | 11 | 11 | 1560-1642 | -82 | 33 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 28 | từ {năm}
LEVOST
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của28
- 202607 thg 4, 2026ZBL, Nữ, Vòng đấu loại trực tiếp Tứ kết

OstravaH28372Levharti Chomutov
05 thg 4, 2026ZBL, Nữ, Vòng đấu loại trực tiếp Tứ kết
Levharti ChomutovH27490Ostrava
03 thg 4, 2026ZBL, Nữ, Vòng đấu loại trực tiếp Tứ kết
OstravaH27771Levharti Chomutov
01 thg 4, 2026ZBL, Nữ, Vòng đấu loại trực tiếp Tứ kết
Levharti ChomutovH28672Ostrava
29 thg 3, 2026ZBL, Nữ, Vòng đấu loại trực tiếp Tứ kết
OstravaH26364Levharti Chomutov




