21
Tháng 2,2014
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
108
:
72
4
/ 8
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 8
60
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải Châu Âu 13/14, Bảng E
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Barcelona
1221109-1009100
2
Olimpia Milano
1041093-101182
3
Olympiacos Piraeus
861058-99662
4
Panathinaikos B.C.
77961-9583
5
Malaga
681032-1063-31
6
Fenerbahçe S.K.
681078-1101-23
7
Vitoria
591061-1125-64
8
Anadolu Efes S.K.
212967-1096-129
Giải Châu Âu 13/14, Bảng F
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
CSKA Moscow
1221167-1035132
2
Real
1131190-1047143
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
861115-109025
4
Galatasaray
771072-10657
5
BC Lokomotiv Kuban
771081-1098-17
6
FC Bayern Munich
591040-1102-62
7
Partizan Belgrade
410953-1069-116
8
Žalgiris Kaunas
2121062-1174-112
Giải Châu Âu 13/14, Bảng A
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Fenerbahçe S.K.
82849-749100
2
Barcelona
73786-72957
3
CSKA Moscow
73732-67656
4
Partizan Belgrade
37668-715-47
5
Nanterre 92
37682-753-71
6
Budivelnik
28737-832-95
Giải Châu Âu 13/14, Bảng B
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Real
100889-652237
2
Olimpia Milano
55742-762-20
3
Žalgiris Kaunas
55743-768-25
4
Anadolu Efes S.K.
46741-767-26
5
Brose Bamberg
37756-829-73
6
SIG Strasbourg
37705-798-93
Giải Châu Âu 13/14, Bảng C
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Olympiacos Piraeus
100812-73478
2
Galatasaray
64700-725-25
3
Malaga
55756-71244
4
FC Bayern Munich
46818-79127
5
Mens Sana
37674-706-32
6
Basket Zielona Gora
28707-799-92
Giải Châu Âu 13/14, Bảng D
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
82764-71153
2
Vitoria
64767-75413
3
BC Lokomotiv Kuban
64740-72911
4
Panathinaikos B.C.
55768-73632
5
KK Crvena zvezda
46804-77925
6
Rytas Vilnius
19686-820-134

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Real
Žalgiris Kaunas

Tài/Xỉu

RMAZAL
Tài 125.5
100‏%
85.26
100‏%
75.21
Tài 145.5
81‏%
85.26
75‏%
75.21
Tài 165.5
23‏%
85.26
29‏%
75.21
Tài 185.5
3‏%
85.26
0‏%
75.21
Tài 200.5
0‏%
85.26
0‏%
75.21
Tài 225.5
0‏%
85.26
0‏%
75.21
Xỉu 125.5
0‏%
85.26
0‏%
75.21
Xỉu 145.5
19‏%
85.26
25‏%
75.21
Xỉu 165.5
77‏%
85.26
71‏%
75.21
Xỉu 185.5
97‏%
85.26
100‏%
75.21
Xỉu 200.5
100‏%
85.26
100‏%
75.21
Xỉu 225.5
100‏%
85.26
100‏%
75.21