Ngày thi đấu 37
|
09
Tháng 4,2026
2
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 20
20
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Thống Kê Mùa Giải

FEN

RMA
78Points85.2
33.7Rebounds36.9
15.2Assists18.3
4.9Steals5.9
2.6Blocks3.9
12.8Turnovers12.2
58.2Field Goals Attempted61.1
47%Field Goal Percentage48%
24.5Three Pointers Attempted25.3
36%Three Point Percentage38%
18.1Free Throws Attempted21.3
80%Free Throw Percentage79%

Bảng xếp hạng|
Giải Euroleague

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
2
Fenerbahçe S.K.
3523122884-2816681.0240.657
3
Real
3522133077-29031741.060.629

Sô trận đã đấu - 36 |  từ {năm}

FEN

RMA
Đã thắng
Đã thắng
13(36‏%)
23(64‏%)
Chiến thắng lớn nhất
2685
Total Points
2848
74,6
Số điểm trung bình
79,1