Bảng xếp hạng|Premijer Liga
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() KK Split | 33 | 28 | 5 | 2857-2400 | 457 | 61 | BTTBT |
4 | ![]() ![]() Kk Cedevita Zagreb Junior | 33 | 21 | 12 | 2870-2660 | 210 | 54 | TBTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của19
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() KK Split | 33 | 28 | 5 | 2857-2400 | 457 | 61 | BTTBT |
4 | ![]() ![]() Kk Cedevita Zagreb Junior | 33 | 21 | 12 | 2870-2660 | 210 | 54 | TBTBT |