Bảng xếp hạng
Giải bóng rổ LUB Uruguay, vòng chung kết
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Club Nacional | 31 | 21 | 10 | 2668-2468 | 200 | 52 | TTBTT |
5 | ![]() ![]() Hebraica Macabi | 32 | 18 | 14 | 2604-2608 | -4 | 50 | TBBBT |
LUB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Club Nacional | 21 | 16 | 5 | 1866-1696 | 170 | 37 | TTBTT |
5 | ![]() ![]() Hebraica Macabi | 21 | 13 | 8 | 1762-1691 | 71 | 34 | TBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của30





