18
Tháng 3,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
66
:
101
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải bóng rổ LUB Uruguay, vòng chung kết
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
CA Peñarol
322482630-230732356
2
Aguada
322482867-259926856
3
Club Nacional
3121102668-246820052
4
Defensor Sporting
3120112507-24515651
5
Hebraica Macabi
3218142604-2608-450
6
Cordon
3212202280-2411-13144
LUB
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
CA Peñarol
221841802-154325940
2
Aguada
221751967-177419339
3
Club Nacional
211651866-169617037
4
Defensor Sporting
221571786-17196737
5
Hebraica Macabi
211381762-16917134
6
Club Biguá de Villa Biarritz
2210121858-1858032
7
Cordon
2210121595-1643-4832
8
Club Malvín
229131790-17791131
9
Urupan de Pando
227151710-1856-14629
10
Club Trouville
227151761-1897-13629
11
Goes
226161730-1878-14825
12
IA Larre Borges
223191684-1977-29325
Giải bóng rổ LUB Uruguay, vòng xuống hạng
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Club Malvín
3219132549-241513451
2
Club Biguá de Villa Biarritz
3215172643-2634947
3
Club Trouville
3213192368-2463-9545
4
Urupan de Pando
3212202400-2534-13444
5
Goes
3210222346-2493-14736
6
IA Larre Borges
323292073-2552-47935

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Club Nacional
Hebraica Macabi

Tài/Xỉu

NACHEB
Tài 125.5
97‏%
84.28
91‏%
79.11
Tài 145.5
77‏%
84.28
86‏%
79.11
Tài 165.5
49‏%
84.28
49‏%
79.11
Tài 185.5
21‏%
84.28
9‏%
79.11
Tài 200.5
5‏%
84.28
3‏%
79.11
Tài 225.5
0‏%
84.28
0‏%
79.11
Xỉu 125.5
3‏%
84.28
9‏%
79.11
Xỉu 145.5
23‏%
84.28
14‏%
79.11
Xỉu 165.5
51‏%
84.28
51‏%
79.11
Xỉu 185.5
79‏%
84.28
91‏%
79.11
Xỉu 200.5
95‏%
84.28
97‏%
79.11
Xỉu 225.5
100‏%
84.28
100‏%
79.11