Group Table
Giải vô địch quốc gia -NHL, Khu vực Đại Tây Dương 03/04
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() NY Islanders | 82 | 38 | 29 | 11 | 4 | 91 | 38 | 237-210 | 0-0 | 6-3-0 | 1 | 0 | BBTTH |
NHL hội nghị khu vực phía Tây 03/04
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() NY Islanders | 82 | 38 | 29 | 11 | 4 | 91 | 38 | 237-210 | 0-0 | 6-3-0 | 1 | 0 | BBTTH |
9 | ![]() ![]() Buffalo | 82 | 37 | 34 | 7 | 4 | 85 | 37 | 220-221 | 0-0 | 6-3-0 | 1 | -2 | HTTBB |
Giải vô địch quốc gia -NHL 03/04
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() NY Islanders | 82 | 38 | 29 | 11 | 4 | 91 | 38 | 237-210 | 0-0 | 6-3-0 | 1 | 0 | BBTTH |
18 | ![]() ![]() Buffalo | 82 | 37 | 34 | 7 | 4 | 85 | 37 | 220-221 | 0-0 | 6-3-0 | 1 | -2 | HTTBB |
NHL Khu vực Đông Bắc 03/04
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Buffalo | 82 | 37 | 34 | 7 | 4 | 85 | 37 | 220-221 | 0-0 | 6-3-0 | 1 | -2 | HTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





