Group Table
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Buffalo | 75 | 46 | 21 | 8 | 100 | 41 | 263-221 | 5-0 | 6-2-2 | 2 | BBBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Buffalo | 75 | 46 | 21 | 8 | 100 | 41 | 263-221 | 5-0 | 6-2-2 | 2 | BBBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Seattle | 73 | 32 | 30 | 11 | 75 | 31 | 206-227 | 1-6 | 3-5-2 | -2 | BBTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Seattle | 73 | 32 | 30 | 11 | 75 | 31 | 206-227 | 1-6 | 3-5-2 | -2 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
BUFSEA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





