Bảng Xếp Hạng
NB I
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() BC Kormend | 26 | 11 | 15 | 2140-2231 | -91 | 0.959 | 0.423 | 37 | BBTBT |
13 | ![]() ![]() KTE Kecskeméti | 26 | 9 | 17 | 2084-2179 | -95 | 0.956 | 0.346 | 35 | TBBTT |
Giải bóng rổ NB I, Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() BC Kormend | 10 | 4 | 6 | 856-914 | -58 | 0.937 | 0.4 | 19 | BBTBT |
5 | ![]() ![]() KTE Kecskeméti | 10 | 6 | 4 | 849-824 | 25 | 1.03 | 0.6 | 18 | TBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của33





