Bảng Xếp Hạng
Giải bóng rổ NB I, Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() BC Kormend | 2 | 2 | 0 | 207-197 | 10 | 1.051 | 1 | 10 | BTBTT |
3 | ![]() ![]() KTE Kecskeméti | 2 | 2 | 0 | 188-167 | 21 | 1.126 | 1 | 7 | TBTTT |
NB I 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() BC Kormend | 26 | 11 | 15 | 2294-2396 | -102 | 0.957 | 0.423 | 37 | BTBTT |
12 | ![]() ![]() KTE Kecskeméti | 26 | 8 | 18 | 2052-2217 | -165 | 0.926 | 0.308 | 34 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 32 | từ {năm}
KORKTE
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của32





