Group Table
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Brantford | 68 | 44 | 24 | 6 | 5 | 3 | 0 | 281-221 | 60 | 93 | TTBTT |
11 | ![]() ![]() Sudbury Wolves | 68 | 32 | 36 | 6 | 5 | 0 | 0 | 245-269 | -24 | 69 | TBBBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Sudbury Wolves | 68 | 32 | 36 | 6 | 5 | 0 | 0 | 245-269 | -24 | 69 | TBBBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Brantford | 68 | 44 | 24 | 6 | 5 | 3 | 0 | 281-221 | 60 | 93 | TTBTT |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Brantford | 68 | 44 | 24 | 6 | 5 | 3 | 0 | 281-221 | 60 | 93 | TTBTT |
6 | ![]() ![]() Sudbury Wolves | 68 | 32 | 36 | 6 | 5 | 0 | 0 | 245-269 | -24 | 69 | TBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của50
- 202602 thg 4, 2026OHL, Vòng Chung Kết Eastern Conference Quarterfinals

Sudbury WolvesH212Brantford
31 thg 3, 2026OHL, Vòng Chung Kết Eastern Conference Quarterfinals
Sudbury WolvesHPh56Brantford
29 thg 3, 2026OHL, Vòng Chung Kết Eastern Conference Quarterfinals
BrantfordH242Sudbury Wolves
27 thg 3, 2026OHL, Vòng Chung Kết Eastern Conference Quarterfinals
BrantfordH262Sudbury Wolves
13 thg 3, 2026OHL
Sudbury WolvesH204Brantford




