11
Tháng 3,2025
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
7
:
5
80
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Group Table

OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
3
Windsor Spitfires
6845234402308-2238596
10
Erie Otters
6834346432248-261-1374
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
3
Erie Otters
6834346432248-261-1374
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Windsor Spitfires
6845234402308-2238596
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
2
Windsor Spitfires
6845234402308-2238596
5
Erie Otters
6834346432248-261-1374