12
Tháng 3,2025
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
6
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng

OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
10
Erie Otters
6834346432248-261-1374
18
Sarnia Sting
6822463627197-286-8957
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
3
Erie Otters
6834346432248-261-1374
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
5
Sarnia Sting
6822463627197-286-8957
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
5
Erie Otters
6834346432248-261-1374
9
Sarnia Sting
6822463627197-286-8957