Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | ![]() ![]() Detroit | 82 | 39 | 35 | 8 | 86 | 36 | 238-259 | 3-0 | 6-2-2 | -1 | BTTTB |
22 | ![]() ![]() NY Rangers | 82 | 39 | 36 | 7 | 85 | 38 | 256-255 | 1-0 | 5-4-1 | 2 | BTBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Detroit | 82 | 39 | 35 | 8 | 86 | 36 | 238-259 | 3-0 | 6-2-2 | -1 | BTTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Detroit | 82 | 39 | 35 | 8 | 86 | 36 | 238-259 | 3-0 | 6-2-2 | -1 | BTTTB |
11 | ![]() ![]() NY Rangers | 82 | 39 | 36 | 7 | 85 | 38 | 256-255 | 1-0 | 5-4-1 | 2 | BTBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() NY Rangers | 82 | 39 | 36 | 7 | 85 | 38 | 256-255 | 1-0 | 5-4-1 | 2 | BTBTT |
Sô trận đã đấu - 638 | từ {năm}
NYRDET
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
1747
Tổng số bàn thắng
1904
2,74
Số bàn thắng trung bình
2,98
Lần gặp gần nhất
1-5của100





