Ngày thi đấu 18
|
05
Tháng 2,2025
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
79
:
75
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
80
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải Vô Địch Bóng Rổ Châu Âu, bảng A
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Bahcesehir Koleji
181441463-13341291.0970.77828
2
Hapoel Tel Aviv
181261583-14241591.1120.66724
3
Canaria
181261409-1351581.0430.66724
4
BC Wolves
181081501-1523-220.9860.55620
5
Besiktas JK
181081526-1504221.0150.55620
6
Buducnost
18991520-1498221.0150.518
7
Ulm Basketball
18991543-1563-200.9870.518
8
Badalona
187111422-1505-830.9450.38914
9
Aquila Basket Trento
186121413-1510-970.9360.33312
10
Trefl Sopot
181171354-1522-1680.890.0562
Giải Vô Địch Bóng Rổ Châu Âu, bảng B
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Valencia
181621726-14602661.1820.88932
2
Hapoel Jerusalem
181171512-13981141.0820.61122
3
Turk Telekom
181081437-1470-330.9780.55620
4
KK Cedevita Olimpija
181081476-147151.0030.55620
5
Universitatea Cluj
181081602-1566361.0230.55620
6
Venezia
181081465-1484-190.9870.55620
7
JL Bourg Basket
18991560-1497631.0420.518
8
Hamburg Towers
186121400-1562-1620.8960.33312
9
Panevezys
185131470-1560-900.9420.27810
10
Aris
183151341-1521-1800.8820.1676

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Besiktas JK
Aquila Basket Trento

Tài/Xỉu

BJKATR
Tài 125.5
100‏%
84.84
100‏%
78.5
Tài 145.5
100‏%
84.84
94‏%
78.5
Tài 165.5
58‏%
84.84
39‏%
78.5
Tài 185.5
16‏%
84.84
11‏%
78.5
Tài 200.5
0‏%
84.84
0‏%
78.5
Tài 225.5
0‏%
84.84
0‏%
78.5
Xỉu 125.5
0‏%
84.84
0‏%
78.5
Xỉu 145.5
0‏%
84.84
6‏%
78.5
Xỉu 165.5
42‏%
84.84
61‏%
78.5
Xỉu 185.5
84‏%
84.84
89‏%
78.5
Xỉu 200.5
100‏%
84.84
100‏%
78.5
Xỉu 225.5
100‏%
84.84
100‏%
78.5

Các cầu thủ
-
Besiktas JK

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
G
Mathews, Jonah
2448719444.8456173.86211354.9258130.9
G
Allman Jr., Kyle
1895712645.2618770.1438650.0144035.0
C
Sleva, Dustin
1846212250.8415377.4437557.3194740.4
G
Needham, Derek
1806016137.3273675.0275350.93310830.6
SF
Martin, Kelan
1696213247.0202774.1378145.7255149.0
F
Morgan, Conor
1485111245.5293485.3345858.6175431.5

Các cầu thủ
-
Aquila Basket Trento

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
PG
Ford, Jordan
29510219053.7515691.1629962.6409144.0
SF
Lamb, Anthony
2468520940.7496377.85810754.22710226.5
F
Cale, Myles
1937416644.6232592.0529654.2227031.4
G
Ellis, Quinn
1274412634.9344477.3398844.353813.2
SF
Niang, Saliou
114438550.6243863.2397353.441233.3
F
Zukauskas, Eigirdas
111348142.0222878.6132356.5215836.2