Thống Kê Mùa Giải
BJKATR
BJKATR
80.7Points79.2
30.9Rebounds34.6
16.5Assists16.2
7.6Steals6.9
1.6Blocks2.5
12.4Turnovers15.2
60.6Field Goals Attempted64
47%Field Goal Percentage45%
25.3Three Pointers Attempted25.6
37%Three Point Percentage31%
20.1Free Throws Attempted18
73%Free Throw Percentage74%
Bảng xếp hạng|Giải Vô Địch Bóng Rổ Châu Âu, bảng A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Besiktas JK | 18 | 10 | 8 | 1526-1504 | 22 | 1.015 | 0.556 | 20 | BTTBT |
9 | ![]() ![]() Aquila Basket Trento | 18 | 6 | 12 | 1413-1510 | -97 | 0.936 | 0.333 | 12 | BTTBB |





