03
Tháng 8,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H11:0
53
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Group A
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
22007076
2
SC East Bengal
22006246
3
Downtown Heroes
310234-13
4
Indian Air Force
3003111-100
Group B
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Bengaluru FC
330010289
2
Mohammedan SC
31114404
3
Inter Kashi FC
311135-24
4
Indian Navy
300317-60
Group C
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Kerala Blasters FC
3210161157
2
Punjab FC
32107167
3
CISF
3102210-83
4
Mumbai City FC Reserve
3003013-130
Group D
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Army Red
33007259
2
Jamshedpur FC
32017436
3
Chennaiyin FC
310234-13
4
Assam Rifles
300318-70
Group E
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
NorthEast United FC
3300111109
2
Bodoland FC
32016516
3
Odisha FC
310267-13
4
Bsf FC
3003313-100
Group F
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Shillong Lajong
32104137
2
FC Goa
32107527
3
Nepal Army Club
31023303
4
Rangdajied
300338-50

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
BGLINT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
9.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BGLINT
Tài 0.5
100‏%
2.6
100‏%
1
Tài 1.5
80‏%
2.6
100‏%
1
Tài 2.5
80‏%
2.6
67‏%
1
Tài 3.5
60‏%
2.6
0‏%
1
Tài 4.5
20‏%
2.6
0‏%
1
Tài 5.5
0‏%
2.6
0‏%
1
Xỉu 0.5
0‏%
2.6
0‏%
1
Xỉu 1.5
20‏%
2.6
0‏%
1
Xỉu 2.5
20‏%
2.6
33‏%
1
Xỉu 3.5
40‏%
2.6
100‏%
1
Xỉu 4.5
80‏%
2.6
100‏%
1
Xỉu 5.5
100‏%
2.6
100‏%
1