Bảng Xếp Hạng
Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hapoel Holon BC | 3 | 3 | 0 | 248-217 | 31 | 6 | TTT |
2 | Elitzur Kiryat Ata | 3 | 2 | 1 | 250-223 | 27 | 5 | TTB |
3 | Hapoel Afula | 3 | 1 | 2 | 220-244 | -24 | 4 | BBT |
4 | Hapoel Be'er Sheva | 3 | 0 | 3 | 220-254 | -34 | 3 | BBB |
Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bnei Herzliya | 3 | 3 | 0 | 243-214 | 29 | 6 | TTT |
2 | Ironi Ramat Gan | 3 | 2 | 1 | 240-217 | 23 | 5 | TBT |
3 | Hapoel Haifa BC | 3 | 1 | 2 | 228-243 | -15 | 4 | TBB |
4 | Elitzur Netanya | 3 | 0 | 3 | 203-240 | -37 | 3 | BBB |
Group C
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 259-230 | 29 | 6 | TTT |
2 | Ironi Ness Ziona | 3 | 1 | 2 | 239-244 | -5 | 4 | BBT |
3 | Hapoel Galil Elyon | 3 | 1 | 2 | 218-227 | -9 | 4 | TBB |
4 | Hapoel Gilboa Galil BC | 3 | 1 | 2 | 228-243 | -15 | 4 | TBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Hapoel Gilboa Galil BC
Ironi Ness Ziona
Các trận đấu gần nhất- Hapoel Gilboa Galil BC
Các trận đấu gần nhất- Ironi Ness Ziona
Những trận kế tiếp - Hapoel Gilboa Galil BC
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Ironi Ness Ziona
số trận đấuXHĐKTĐ
Tài/Xỉu
| HAP | INZ | |
|---|---|---|
| Tài 125.5 | 100% 76 | 100% 76.75 |
| Tài 145.5 | 100% 76 | 100% 76.75 |
| Tài 165.5 | 33% 76 | 25% 76.75 |
| Tài 185.5 | 0% 76 | 0% 76.75 |
| Tài 200.5 | 0% 76 | 0% 76.75 |
| Tài 225.5 | 0% 76 | 0% 76.75 |
| Xỉu 125.5 | 0% 76 | 0% 76.75 |
| Xỉu 145.5 | 0% 76 | 0% 76.75 |
| Xỉu 165.5 | 67% 76 | 75% 76.75 |
| Xỉu 185.5 | 100% 76 | 100% 76.75 |
| Xỉu 200.5 | 100% 76 | 100% 76.75 |
| Xỉu 225.5 | 100% 76 | 100% 76.75 |

