Ngày thi đấu 1
|
08
Tháng 9,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
85
:
66
60
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Group A
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Hapoel Holon BC
330248-217316
2
Elitzur Kiryat Ata
321250-223275
3
Hapoel Afula
312220-244-244
4
Hapoel Be'er Sheva
303220-254-343
Group B
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Bnei Herzliya
330243-214296
2
Ironi Ramat Gan
321240-217235
3
Hapoel Haifa BC
312228-243-154
4
Elitzur Netanya
303203-240-373
Group C
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Hapoel Jerusalem
330259-230296
2
Ironi Ness Ziona
312239-244-54
3
Hapoel Galil Elyon
312218-227-94
4
Hapoel Gilboa Galil BC
312228-243-154

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

33‏%

Phong độ

shadow
highlight

25‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hapoel Gilboa Galil BC
Ironi Ness Ziona

Tài/Xỉu

HAPINZ
Tài 125.5
100‏%
76
100‏%
76.75
Tài 145.5
100‏%
76
100‏%
76.75
Tài 165.5
33‏%
76
25‏%
76.75
Tài 185.5
0‏%
76
0‏%
76.75
Tài 200.5
0‏%
76
0‏%
76.75
Tài 225.5
0‏%
76
0‏%
76.75
Xỉu 125.5
0‏%
76
0‏%
76.75
Xỉu 145.5
0‏%
76
0‏%
76.75
Xỉu 165.5
67‏%
76
75‏%
76.75
Xỉu 185.5
100‏%
76
100‏%
76.75
Xỉu 200.5
100‏%
76
100‏%
76.75
Xỉu 225.5
100‏%
76
100‏%
76.75