Thống Kê Mùa Giải
Bảng xếp hạng|Group C
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Ironi Ness Ziona | 3 | 1 | 2 | 239-244 | -5 | 4 | BBT |
4 | ![]() ![]() Hapoel Gilboa Galil BC | 3 | 1 | 2 | 228-243 | -15 | 4 | TBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của28
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Ironi Ness Ziona | 3 | 1 | 2 | 239-244 | -5 | 4 | BBT |
4 | ![]() ![]() Hapoel Gilboa Galil BC | 3 | 1 | 2 | 228-243 | -15 | 4 | TBB |