Ngày thi đấu 15
|
06
Tháng 1,2025
|
Sân vận động
Bamberg
|
Sức chứa
6150
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
80
:
83
3
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 18
80
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải BBL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
FC Bayern Munich
322482660-24402201.090.75
2
Ulm Basketball
322392832-25612711.1060.719
3
Basketball Löwen Braunschweig
3220122690-25851051.0410.625
4
Niners Chemnitz
3218142647-2725-780.9710.563
5
MLP Academics Heidelberg
3218142567-2586-190.9930.563
6
Wurzburg
3218142657-2580771.030.563
7
Alba Berlin
3218142785-25532321.0910.563
8
Mitteldeutscher BC
3217152724-2733-90.9970.531
9
Baskets Oldenburg
3216162858-2845131.0050.5
10
Rostock Seawolves
3216162604-259681.0030.5
11
MHP Riesen Ludwigsburg
3216162439-2386531.0220.5
12
Vechta
3216162555-2613-580.9780.5
13
Hamburg Towers
3215172596-2671-750.9720.469
14
Baskets Bonn
3214182696-2698-20.9990.438
15
Brose Bamberg
3212202680-2753-730.9730.375
16
Skyliners
328242418-2641-2230.9160.25
17
BG Göttingen
323292593-3035-4420.8540.094

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Brose Bamberg
Hamburg Towers

Tài/Xỉu

BRBTOW
Tài 125.5
97‏%
83.19
100‏%
80.66
Tài 145.5
91‏%
83.19
78‏%
80.66
Tài 165.5
53‏%
83.19
56‏%
80.66
Tài 185.5
19‏%
83.19
6‏%
80.66
Tài 200.5
6‏%
83.19
3‏%
80.66
Tài 225.5
0‏%
83.19
0‏%
80.66
Xỉu 125.5
3‏%
83.19
0‏%
80.66
Xỉu 145.5
9‏%
83.19
22‏%
80.66
Xỉu 165.5
47‏%
83.19
44‏%
80.66
Xỉu 185.5
81‏%
83.19
94‏%
80.66
Xỉu 200.5
94‏%
83.19
97‏%
80.66
Xỉu 225.5
100‏%
83.19
100‏%
80.66

Các cầu thủ
-
Brose Bamberg

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
G
Segu, Ronaldo
47018441943.98711178.416934948.4157021.4
C
Stanic, Filip
34413123954.88114954.413023854.611100
SG
Watson-Boye, Ibrahim
29410525441.3334376.75411148.65114335.7
G
Locke, Noah
29410524642.7222684.6439246.76215440.3
G
Lofton, Kyle
2809321443.5729575.87114848.0226633.3
C
Feazell, KeyShawn
2739719150.8658477.48313262.9145923.7

Các cầu thủ
-
Hamburg Towers

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
G
Ivey, Brae
49114732345.512615581.37613556.37118837.8
C
Kuath, Kur
34615022766.1468554.115022566.7020.0
F
Barnett, Jordan
34512126645.5395472.25710057.06416638.6
G
Lottie, Jaizec
2839924141.1569161.57013950.42910228.4
G
Stove, Johnathan
2809725038.8526086.76315141.7349934.3
G
Ogbe, Kenneth
1996916342.3304665.2387451.4318934.8