Ngày thi đấu 5
|
17
Tháng 11,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
63
:
67
60
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
PLKK, Nữ

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Arka Gdynia
181531408-120720133
2
Ślęza Wrocław
181351368-118118731
3
AZS UMCS Lublin
181171495-128521029
4
Z. Sosnowiec
181171409-130310629
5
Poznan
181081401-13059628
6
AZS AJP Gorzów Wielkopolski
188101399-13277226
7
Polkowice
18991156-1615-45926
8
Katarzynki Torun
186121337-1451-11424
9
Skk Polonia Warszawa
184141289-1385-9622
10
25 Bydgoszcz
183151273-1476-20321

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Poznan
AZS AJP Gorzów Wielkopolski

Tài/Xỉu

AZSGOR
Tài 125.5
95‏%
75.55
97‏%
76.8
Tài 145.5
41‏%
75.55
67‏%
76.8
Tài 165.5
23‏%
75.55
17‏%
76.8
Tài 185.5
0‏%
75.55
0‏%
76.8
Tài 200.5
0‏%
75.55
0‏%
76.8
Tài 225.5
0‏%
75.55
0‏%
76.8
Xỉu 125.5
5‏%
75.55
3‏%
76.8
Xỉu 145.5
59‏%
75.55
33‏%
76.8
Xỉu 165.5
77‏%
75.55
83‏%
76.8
Xỉu 185.5
100‏%
75.55
100‏%
76.8
Xỉu 200.5
100‏%
75.55
100‏%
76.8
Xỉu 225.5
100‏%
75.55
100‏%
76.8