Bảng xếp hạng|PLKK, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Poznan | 18 | 10 | 8 | 1401-1305 | 96 | 28 | TTBTB |
6 | ![]() ![]() AZS AJP Gorzów Wielkopolski | 18 | 8 | 10 | 1399-1327 | 72 | 26 | BTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của25
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Poznan | 18 | 10 | 8 | 1401-1305 | 96 | 28 | TTBTB |
6 | ![]() ![]() AZS AJP Gorzów Wielkopolski | 18 | 8 | 10 | 1399-1327 | 72 | 26 | BTBBT |