Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Anwil Wloclawek | 30 | 24 | 6 | 2672-2418 | 254 | 54 | TTTTB |
11 | ![]() ![]() Basket Zielona Gora | 30 | 12 | 18 | 2391-2497 | -106 | 42 | BTBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của45
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Anwil Wloclawek | 30 | 24 | 6 | 2672-2418 | 254 | 54 | TTTTB |
11 | ![]() ![]() Basket Zielona Gora | 30 | 12 | 18 | 2391-2497 | -106 | 42 | BTBTT |