Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
3
5
Số lần phạm lỗi
13
Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Basket Zielona Gora | 25 | 13 | 12 | 2106-2031 | 75 | 38 | BBTBT |
12 | ![]() ![]() Twarde Pierniki Toruń | 24 | 10 | 14 | 2113-2146 | -33 | 34 | TBBTT |
Sô trận đã đấu - 34 | từ {năm}
ZIGTPT
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của34





