Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Czarni Slupsk | 30 | 17 | 13 | 2401-2242 | 159 | 47 | BTTTB |
8 | ![]() ![]() Śląsk Wrocław | 30 | 15 | 15 | 2437-2412 | 25 | 45 | TBTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của37
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Czarni Slupsk | 30 | 17 | 13 | 2401-2242 | 159 | 47 | BTTTB |
8 | ![]() ![]() Śląsk Wrocław | 30 | 15 | 15 | 2437-2412 | 25 | 45 | TBTBB |