Ngày thi đấu 14
|
11
Tháng 1,2025
|
Sân vận động
Dabrowa Gornicza
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
77
:
87
9
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 16
60
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Bảng xếp hạng|
PLK

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Anwil Wloclawek
302462672-241825454
2
Trefl Sopot
3020102676-252115550
3
MKS Start Lublin
3019112610-25486249
4
Legia Warsaw
3019112462-23927049
5
PWSZ Gornik Walbrzyc
3018122379-23116848
6
Czarni Slupsk
3017132401-224215947
7
Wilki Morskie Szczecin
3017132605-25574847
8
Śląsk Wrocław
3015152437-24122545
9
Twarde Pierniki Toruń
3014162642-26321044
10
Dziki Warszawa
3013172302-2325-2343
11
Basket Zielona Gora
3012182391-2497-10642
12
GTK Gliwice
3012182467-2683-21642
13
Stal Ostrow Wielkopolski
3011192563-2610-4741
14
MKS Dąbrowa Górnicza
3011192472-2571-9941
15
Arka Gdynia
309212475-2701-22639
16
Spójnia Stargard
309212278-2412-13439

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

MKS Dąbrowa Górnicza
Anwil Wloclawek

Tài/Xỉu

DABANW
Tài 125.5
97‏%
82.4
100‏%
86.92
Tài 145.5
90‏%
82.4
95‏%
86.92
Tài 165.5
50‏%
82.4
56‏%
86.92
Tài 185.5
17‏%
82.4
13‏%
86.92
Tài 200.5
0‏%
82.4
3‏%
86.92
Tài 225.5
0‏%
82.4
0‏%
86.92
Xỉu 125.5
3‏%
82.4
0‏%
86.92
Xỉu 145.5
10‏%
82.4
5‏%
86.92
Xỉu 165.5
50‏%
82.4
44‏%
86.92
Xỉu 185.5
83‏%
82.4
87‏%
86.92
Xỉu 200.5
100‏%
82.4
97‏%
86.92
Xỉu 225.5
100‏%
82.4
100‏%
86.92