Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Anwil Wloclawek | 30 | 24 | 6 | 2672-2418 | 254 | 54 | TTTTB |
14 | ![]() ![]() MKS Dąbrowa Górnicza | 30 | 11 | 19 | 2472-2571 | -99 | 41 | TTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của24
- 202519 thg 10, 2025PLK Ngày thi đấu 4

Anwil WloclawekH28978MKS Dąbrowa Górnicza
12 thg 9, 2025Giao hữu Bóng rổ cấp Câu Lạc Bộ
Anwil WloclawekH28079MKS Dąbrowa Górnicza
04 thg 5, 2025PLK Ngày thi đấu 29
Anwil WloclawekH29591MKS Dąbrowa Górnicza
11 thg 1, 2025PLK Ngày thi đấu 14
MKS Dąbrowa GórniczaH27787Anwil Wloclawek




