Bảng xếp hạng|Premijer Liga 24/25
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Kk Cedevita Zagreb Junior | 33 | 22 | 11 | 2882-2582 | 300 | 55 | BBBTT |
4 | ![]() ![]() KK Cibona Zagreb | 33 | 18 | 15 | 2846-2650 | 196 | 51 | BBTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của19
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Kk Cedevita Zagreb Junior | 33 | 22 | 11 | 2882-2582 | 300 | 55 | BBBTT |
4 | ![]() ![]() KK Cibona Zagreb | 33 | 18 | 15 | 2846-2650 | 196 | 51 | BBTBB |