Ngày thi đấu 6
|
10
Tháng 10,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
8
20
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Alps Hockey League, Vòng Master
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Zeller Eisbaren
871200026-19723
2
Ritten Sport Renon
844110029-26315
3
EC Kitzbühel
844120127-24315
4
HDD Jesenice
835011023-23011
5
SG Cortina
826000021-34-136
Alps Hockey League, Vòng Loại, Bảng A
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Merano
660200022-13918
2
WSV Broncos
642010023-131016
3
HC Gherdëina
615000117-24-74
4
Red Bull Hockey Juniors
615011012-24-124
Alps Hockey League, Vòng Loại, Bảng B
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
EC Bregenzerwald
651101023-18513
2
Celje
633001116-21-510
3
Khl Sisak
624010022-21110
4
Hockey Unterland Cavaliers
624000117-18-19
Giải Alps Hockey League
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Zeller Eisbaren
3626101131124-863876
2
Ritten Sport Renon
3625114101144-994573
3
HDD Jesenice
3626106011133-844972
4
EC Kitzbühel
3624122020155-985768
5
SG Cortina
3618182503108-100860
6
WSV Broncos
3620162210122-1031959
7
Khl Sisak
3617190311125-1141154
8
Hockey Unterland Cavaliers
3616203611105-123-1851
9
Merano
361521530096-133-3743
10
Red Bull Hockey Juniors
361323330086-129-4339
11
Celje
3612242113101-142-4137
12
EC Bregenzerwald
361125021187-126-3935
13
HC Gherdëina
361125251089-138-4935

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SG Cortina
Khl Sisak

Những trận kế tiếp - SG Cortina

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Khl Sisak

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

CORSIS
Tài 3.5
82‏%
2.88
91‏%
3.39
Tài 4.5
67‏%
2.88
84‏%
3.39
Tài 5.5
57‏%
2.88
66‏%
3.39
Tài 6.5
39‏%
2.88
41‏%
3.39
Tài 7.5
24‏%
2.88
23‏%
3.39
Tài 8.5
14‏%
2.88
18‏%
3.39
Xỉu 3.5
18‏%
2.88
9‏%
3.39
Xỉu 4.5
33‏%
2.88
16‏%
3.39
Xỉu 5.5
43‏%
2.88
34‏%
3.39
Xỉu 6.5
61‏%
2.88
59‏%
3.39
Xỉu 7.5
76‏%
2.88
77‏%
3.39
Xỉu 8.5
86‏%
2.88
82‏%
3.39