Ngày thi đấu 25
|
22
Tháng 12,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
5
100
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Alps Hockey League, Vòng Master
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Zeller Eisbaren
871200026-19723
2
Ritten Sport Renon
844110029-26315
3
EC Kitzbühel
844120127-24315
4
HDD Jesenice
835011023-23011
5
SG Cortina
826000021-34-136
Alps Hockey League, Vòng Loại, Bảng A
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Merano
660200022-13918
2
WSV Broncos
642010023-131016
3
HC Gherdëina
615000117-24-74
4
Red Bull Hockey Juniors
615011012-24-124
Alps Hockey League, Vòng Loại, Bảng B
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
EC Bregenzerwald
651101023-18513
2
Celje
633001116-21-510
3
Khl Sisak
624010022-21110
4
Hockey Unterland Cavaliers
624000117-18-19
Giải Alps Hockey League
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Zeller Eisbaren
3626101131124-863876
2
Ritten Sport Renon
3625114101144-994573
3
HDD Jesenice
3626106011133-844972
4
EC Kitzbühel
3624122020155-985768
5
SG Cortina
3618182503108-100860
6
WSV Broncos
3620162210122-1031959
7
Khl Sisak
3617190311125-1141154
8
Hockey Unterland Cavaliers
3616203611105-123-1851
9
Merano
361521530096-133-3743
10
Red Bull Hockey Juniors
361323330086-129-4339
11
Celje
3612242113101-142-4137
12
EC Bregenzerwald
361125021187-126-3935
13
HC Gherdëina
361125251089-138-4935

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

HC Gherdëina
Merano

Những trận kế tiếp - HC Gherdëina

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Merano

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

GHEMER
Tài 3.5
91‏%
2.47
92‏%
2.55
Tài 4.5
69‏%
2.47
67‏%
2.55
Tài 5.5
58‏%
2.47
57‏%
2.55
Tài 6.5
40‏%
2.47
35‏%
2.55
Tài 7.5
24‏%
2.47
22‏%
2.55
Tài 8.5
16‏%
2.47
12‏%
2.55
Xỉu 3.5
9‏%
2.47
8‏%
2.55
Xỉu 4.5
31‏%
2.47
33‏%
2.55
Xỉu 5.5
42‏%
2.47
43‏%
2.55
Xỉu 6.5
60‏%
2.47
65‏%
2.55
Xỉu 7.5
76‏%
2.47
78‏%
2.55
Xỉu 8.5
84‏%
2.47
88‏%
2.55