Bảng Xếp Hạng
Giải Alps Hockey League
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Merano | 36 | 14 | 22 | 1 | 2 | 2 | 4 | 100-112 | -12 | 45 | BTTTT |
11 | ![]() ![]() HC Gherdëina | 36 | 14 | 22 | 1 | 4 | 2 | 1 | 102-135 | -33 | 44 | TTTTB |
Alps Hockey League, Vòng Loại, Bảng A
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Merano | 6 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24-15 | 9 | 14 | BTTTT |
Alps Hockey League, Vòng Loại, Bảng B
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() HC Gherdëina | 6 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20-8 | 12 | 16 | TTTTB |
Sô trận đã đấu - 24 | từ {năm}
MERGHE
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của24
- 202618 thg 4, 2026Alps Hockey League, Vòng Loại Trực Tiếp Chung kết

HC GherdëinaH243Merano
16 thg 4, 2026Alps Hockey League, Vòng Loại Trực Tiếp Chung kết
MeranoH226HC Gherdëina
14 thg 4, 2026Alps Hockey League, Vòng Loại Trực Tiếp Chung kết
HC GherdëinaH263Merano
11 thg 4, 2026Alps Hockey League, Vòng Loại Trực Tiếp Chung kết
MeranoH215HC Gherdëina
31 thg 1, 2026Giải Alps Hockey League Ngày thi đấu 39
HC GherdëinaH201Merano




