Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cso Voluntari | 30 | 22 | 8 | 2779-2435 | 344 | 52 | BTTTT |
13 | ![]() ![]() Steaua Bucuresti | 30 | 11 | 19 | 2425-2525 | -100 | 41 | TBTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cso Voluntari | 30 | 22 | 8 | 2779-2435 | 344 | 52 | BTTTT |
13 | ![]() ![]() Steaua Bucuresti | 30 | 11 | 19 | 2425-2525 | -100 | 41 | TBTTB |