Ngày thi đấu 2
|
29
Tháng 9,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
68
:
75
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Liga Nationala

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
CSM CSU Oradea
302732576-212944757
2
Universitatea Cluj
302462837-234848954
3
CS Valcea 1924 Rm Valcea
302282609-240420552
4
Cso Voluntari
302282779-243534452
5
Csm Corona Brasov
302192534-237316151
6
Arges Pitesti
3020102400-221618450
7
CS Rapid Bucuresti
3016142443-24004346
8
Universitatea Craiova
3015152376-23562045
9
Timișoara
3014162347-2394-4744
10
Csm Targu Mures
3013172639-2704-6543
11
Sibiu
3013172381-2558-17743
12
Dinamo București
3012182367-2437-7042
13
Steaua Bucuresti
3011192425-2525-10041
14
Municipal Galati
304262475-2943-46834
15
CSM Constanta
304262396-2885-48934
16
CSM Ploiesti
302282188-2665-47732

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Steaua Bucuresti
Cso Voluntari

Tài/Xỉu

STECSO
Tài 125.5
100‏%
80.79
100‏%
89.07
Tài 145.5
92‏%
80.79
91‏%
89.07
Tài 165.5
46‏%
80.79
61‏%
89.07
Tài 185.5
10‏%
80.79
23‏%
89.07
Tài 200.5
5‏%
80.79
7‏%
89.07
Tài 225.5
0‏%
80.79
0‏%
89.07
Xỉu 125.5
0‏%
80.79
0‏%
89.07
Xỉu 145.5
8‏%
80.79
9‏%
89.07
Xỉu 165.5
54‏%
80.79
39‏%
89.07
Xỉu 185.5
90‏%
80.79
77‏%
89.07
Xỉu 200.5
95‏%
80.79
93‏%
89.07
Xỉu 225.5
100‏%
80.79
100‏%
89.07